làm bài
Định nghĩa
- Cụm động từ:
- Thực hiện các bài tập, nhiệm vụ học tập: "làm bài" chỉ hành động hoàn thành các bài tập được giao trong quá trình học tập, như giải toán, viết văn, hoặc trả lời câu hỏi.
- Hoàn thành một tác phẩm, sản phẩm trí tuệ: "làm bài" cũng được dùng để nói về việc sáng tác, viết lách, hoặc thực hiện một công việc cụ thể nào đó có tính chất bài bản.
Ví dụ sử dụng
- (Học sinh thực hiện các bài tập được giao từ trường.)
- (Cô ấy hoàn thành tác phẩm viết cho kỳ thi tốt nghiệp.)
- (Tôi phải thực hiện bài kiểm tra đánh giá năng lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
"làm bài thi": tham gia kỳ thi, thực hiện đề thi.
- Thí sinh cần bình tĩnh khi làm bài thi. (Người dự thi cần giữ tâm lý ổn định trong lúc thi.)
"làm bài báo": viết một bài báo cho tạp chí, báo chí.
- Nhà báo đã làm bài về vấn đề môi trường. (Phóng viên viết một bài báo chuyên sâu về chủ đề môi trường.)
"làm bài tập nhóm": thực hiện bài tập theo nhóm.
- Các sinh viên cùng nhau làm bài tập nhóm để đạt điểm cao. (Họ hợp tác để hoàn thành nhiệm vụ học tập chung.)
Biến thể và từ gần giống
Bài (danh từ): tác phẩm, bài tập, bài viết.
- Bài hát này rất hay. (Tác phẩm âm nhạc này rất thú vị.)
Làm (động từ): thực hiện, tạo ra, sản xuất.
- Anh ấy làm việc chăm chỉ. (Anh ấy thực hiện công việc một cách siêng năng.)
Bài làm (danh từ): sản phẩm của hành động làm bài, thường dùng trong ngữ cảnh học tập.
- Bài làm của bạn rất xuất sắc. (Sản phẩm bài tập của bạn đạt chất lượng cao.)
Từ đồng nghĩa
- Hoàn thành bài tập: thực hiện xong các bài tập được giao.
- Giải bài: thực hiện các bài toán, bài tập có tính chất giải quyết vấn đề.
- Viết bài: sáng tác văn bản, bài viết.
Thành ngữ liên quan
Làm bài đến nơi đến chốn: hoàn thành bài tập một cách đầy đủ, cẩn thận.
- Cô ấy luôn làm bài đến nơi đến chốn, không bỏ dở. (Cô ấy hoàn thành bài tập một cách trọn vẹn và kỹ lưỡng.)
Làm bài qua loa: thực hiện bài tập một cách sơ sài, không chú tâm.
- Đừng làm bài qua loa nếu muốn đạt điểm cao. (Không nên thực hiện bài tập một cách cẩu thả.)